baton twirler

baton twirler

A baton twirler performs a routine on a football field.

Định nghĩa

Danh từ: Người xoay dùi cui (thường trong một đội diễu hành hoặc biểu diễn thể thao), người biểu diễn nghệ thuật xoay dùi cui.

dụ sử dụng
  • (Người xoay dùi cui đã biểu diễn một tiết mục ấn tượng trong chương trình giữa giờ.)
  • ( ấy đã là người xoay dùi cui cho đội nhạc diễu hành của trường suốt ba năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lead baton twirler": người xoay dùi cui chính, thường dẫn đầu trong các màn trình diễn.
    • The lead baton twirler caught the baton flawlessly after a high toss. (Người xoay dùi cui chính đã bắt dùi cui một cách hoàn hảo sau một ném cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Baton twirling (danh từ): nghệ thuật hoặc hoạt động xoay dùi cui.
    • Baton twirling requires great coordination and practice. (Xoay dùi cui đòi hỏi sự phối hợp luyện tập tuyệt vời.)
  • Twirler (danh từ): người xoay (thường được dùng tắt cho "baton twirler").
    • The twirler spun the baton with incredible speed. (Người xoay đã quay dùi cui với tốc độ đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Majorette: người biểu diễn xoay dùi cui (thường nữ, trong đội diễu hành). Từ này mang sắc thái cụ thể hơn, thường gắn với các cuộc diễu hành.
    • The majorette led the parade with her baton. (Người biểu diễn xoay dùi cui đã dẫn đầu cuộc diễu hành với cây dùi cui của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "baton twirler", nhưng có thể tham khảo cụm từ liên quan đến "baton" trong các ngữ cảnh khác, nhưng không thuộc phạm vi từ này.)
Lưu ý
  • Từ "baton twirler" thường được dùng trong bối cảnh các đội nhạc diễu hành (marching band), các cuộc thi thể thao hoặc các buổi biểu diễn đường phố. Người xoay dùi cui thường sử dụng một cây dùi cui kim loại hoặc nhựa, thực hiện các động tác xoay, ném bắt một cách điêu luyện.